Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shǔ · shǔ

薯

Nghĩakhoai tây; khoai; biến thể của 薯 (shǔ)
Bộ thủ艹
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shǔkhoai tây; khoai
  • shǔbiến thể của 薯 (shǔ)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 署

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 署

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.