Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

薯

shǔ
Nghĩa tiếng Việtkhoai tây; khoai
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

薯

Phồn thể: [藷]
shǔ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 薯 (shǔ)
  • 1 chữ
  • 16 nét