Chữ đơnChữ đa âm
薯
Nghĩa
- 1 khoai tây
- 2 khoai
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 薯片[thử phiến]Cấp: HSK 6khoai tây chiên giòn
- 红薯[紅薯][hồng thử]Cấp: HSK 7–9khoai lang
- 白薯khoai lang
- 豆薯củ đậu (Pachyrhizus erosus), một loại dây leo có rễ ăn được vị ngọt
- 番薯(phương ngữ) khoai lang; khoai
- 甘薯khoai lang; Ipomoea batatas
- 木薯sắn, một loại cây củ nhiệt đới
- 参薯[參薯]Dioscorea alata (khoai mỡ tím thơm, một loại củ ngọt)
- 薯饼[薯餅]bánh khoai tây; hash browns
- 薯条[薯條]khoai tây chiên; khoai tây rán; món chips
- 薯蓣[薯蕷]củ mài (Dioscorea polystachya)
- 鱼薯[魚薯]cá và khoai tây chiên (viết tắt của 炸鱼薯条 (zháyúshǔtiáo))