Houzii
← Từ điển
Từ ghép

木薯

mùshǔ
Nghĩa tiếng Việtsắn, một loại cây củ nhiệt đới
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 sắn, một loại cây củ nhiệt đới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập