Houzii
← Từ điển
Từ ghép

薯条

Phồn thể: [薯條]
shǔtiáo
Nghĩa tiếng Việtkhoai tây chiên; khoai tây rán; món chips
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khoai tây chiên
  2. 2 khoai tây rán
  3. 3 món chips

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập