Từ ghép
豆薯
Nghĩa tiếng Việtcủ đậu (Pachyrhizus erosus), một loại dây leo có rễ ăn được vị ngọt
- 2 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 củ đậu (Pachyrhizus erosus), một loại dây leo có rễ ăn được vị ngọt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.