Houzii
← Từ điển
Từ ghép

豆薯属

Phồn thể: [豆薯屬]
dòushǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcủ đậu; chi Pachyrhizus
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa