Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鱼薯

Phồn thể: [魚薯]
yúshǔ
Nghĩa tiếng Việtcá và khoai tây chiên (viết tắt của 炸鱼薯条 (zháyúshǔtiáo))
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 cá và khoai tây chiên (viết tắt của 炸鱼薯条 (zháyúshǔtiáo))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập