Houzii
← Từ điển
Từ ghép

参薯

Phồn thể: [參薯]
shēnshǔ
Nghĩa tiếng ViệtDioscorea alata (khoai mỡ tím thơm, một loại củ ngọt)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 Dioscorea alata (khoai mỡ tím thơm, một loại củ ngọt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập