Từ ghép
参薯
Phồn thể: [參薯]Nghĩa
- 1 Dioscorea alata (khoai mỡ tím thơm, một loại củ ngọt)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.