Từ ghép
蓬乱
Phồn thể: [蓬亂]Nghĩa tiếng Việtrối bù (về rơm rạ hoặc tóc); không gọn gàng; um tùm
- 2 chữ
- 20 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 rối bù (về rơm rạ hoặc tóc)
- 2 không gọn gàng
- 3 um tùm
- 4 xơ xác
- 5 mái lợp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.