Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蓼

liǎo
Nghĩa tiếng Việtcây rau răm; cỏ thủy phách
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây rau răm
  2. 2 cỏ thủy phách

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

蓼

lù
Nghĩa tiếng Việtmọc um tùm
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 mọc um tùm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập