蔗露Từ ghép蔗露zhèlùNghĩa tiếng Việtthạch rau câu2 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thạch rau câuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蔗cây míaTrang chữ →露[lộ]sương; nước siro; mậtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →