蔫Chữ đơn蔫niānNghĩa tiếng Việthéo; tàn úa; ủ rũ1 chữ14 nét4 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 héo2 tàn úa3 ủ rũ4 thiếu sức sốngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.发蔫fāniān[發蔫]héo úa; rũ xuống; trông thiếu sức sống蔫屁niānpìđánh rắm im thầm蔫儿niānr[蔫兒]biến thể er hoá của 蔫 (niān)蔫呼呼niānhūhūyếu ớt và thiếu quyết đoán蔫儿坏niānrhuài[蔫兒壞]dễ làm điều gì đó xấu xa hoặc mờ ám một cách bí mật蔫土匪niāntǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fěikẻ lưu manh với vẻ ngoài thật thàTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →