Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蔬食

shūshí
Nghĩa tiếng Việtbữa ăn chay; chế độ ăn chay
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bữa ăn chay
  2. 2 chế độ ăn chay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập