Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蔻丹

kòudān
Nghĩa tiếng Việtsơn móng tay (từ mượn, từ "Cutex")
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 sơn móng tay (từ mượn, từ "Cutex")

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập