蔻蔻Từ ghép蔻蔻kòukòuNghĩa tiếng Việt(từ mượn) ca cao2 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 (từ mượn) ca caoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蔻dùng trong 豆蔻 (dòukòu)Trang chữ →蔻dùng trong 豆蔻 (dòukòu)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →