蔼Chữ đơn蔼Phồn thể: [藹]ǎiNghĩa tiếng Việtthân thiện1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 thân thiệnTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.和蔼hé'ǎi[和藹]Cấp: HSK 7–9hiền lành; tốt bụng; nhã nhặn蔼蔼ǎi2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)'ǎi[藹藹]um tùm (cây cối)蔼然ǎirán[藹然]thân thiện; hoa nhã温蔼wēn'ǎi[溫藹]nhẹ nhàng và tốt bụng和蔼可亲hé'ǎi2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kěqīn[和藹可親]hòa nhã; dễ mếnTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →