Houzii
← Từ điển
Từ ghép

和蔼可亲

Phồn thể: [和藹可親]
hé'ǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kěqīnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthòa nhã; dễ mến
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa