Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蕉

jiāo
Nghĩa tiếng Việtchuối
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm

蕉

qiáo
Nghĩa tiếng Việtxem 蕉萃 (qiáocuì)
  • 1 chữ
  • 15 nét