Houzii
← Từ điển
Từ ghép

香蕉人

xiāngjiāorén
Nghĩa tiếng Việtngười chuối (vỏ vàng, ruột trắng); thuật ngữ hơi miệt thị người Trung dùng cho người Mỹ gốc Á đã đồng hóa; người có ngoại hình châu Á nhưng phong cách phương Tây
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người chuối (vỏ vàng, ruột trắng)
  2. 2 thuật ngữ hơi miệt thị người Trung dùng cho người Mỹ gốc Á đã đồng hóa
  3. 3 người có ngoại hình châu Á nhưng phong cách phương Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập