Chữ đơn
蕠
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 茹 (rú); xem 蕠藘 (rúlǘ)
- 1 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến thể của 茹 (rú)
- 2 xem 蕠藘 (rúlǘ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.