Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
rú

蕠

Nghĩabiến thể của 茹 (rú); xem 蕠藘 (rúlǘ)
Bộ thủ艹
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • rúbiến thể của 茹 (rú); xem 蕠藘 (rúlǘ)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 絮

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 絮

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.