蕤Chữ đơn蕤ruíNghĩa tiếng Việttua rua; đầy hoa1 chữ15 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tua rua2 đầy hoaTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.萎蕤wěiruíngọc trúc (Polygonatum odoratum)葳蕤wēiruícây cối tươi tốt; uể oảiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →