Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蕨类

Phồn thể: [蕨類]
juélèi
Nghĩa tiếng Việt(thực vật) dương xỉ; cây quyết
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 (thực vật) dương xỉ; cây quyết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập