Houzii
← Từ điển
Từ ghép

薛定谔

Phồn thể: [薛定諤]
Xuēdìng'è
Nghĩa tiếng ViệtErwin Schrödinger (1887-1961), nhà vật lý người Áo
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 Erwin Schrödinger (1887-1961), nhà vật lý người Áo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập