Chữ đơn
薰
Nghĩa tiếng Việtcỏ thơm; Coumarouna odorata; đậu tonka
- 1 chữ
- 17 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cỏ thơm
- 2 Coumarouna odorata
- 3 đậu tonka
- 4 coumarin
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.