薰衣草Từ ghép薰衣草xūnyīcǎoNghĩa tiếng Việthoa oải hương3 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hoa oải hươngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.薰cỏ thơm; Coumarouna odorata; đậu tonkaTrang chữ →衣mặc; mặc quần áo; mặc vào (quần áo)Trang chữ →草cỏ; rơm; bản thảoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →