Từ ghép
藁本
Nghĩa tiếng ViệtLigusticum levisticum (rễ đương quy Trung Quốc); rễ ligusticum
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Ligusticum levisticum (rễ đương quy Trung Quốc)
- 2 rễ ligusticum
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.