藒Chữ đơn藒qièNghĩa tiếng Việtxem 藒车 (qièchē)1 chữ18 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xem 藒车 (qièchē)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.藒车qièchē[藒車]một loại thảo mộc thơm dùng làm hương liệu hoặc xua đuổi côn trùng (xưa)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →