Từ ghép
藒车
Phồn thể: [藒車]Nghĩa tiếng Việtmột loại thảo mộc thơm dùng làm hương liệu hoặc xua đuổi côn trùng (xưa)
- 2 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 một loại thảo mộc thơm dùng làm hương liệu hoặc xua đuổi côn trùng (xưa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.