藻类Từ ghép藻类Phồn thể: [藻類]zǎolèiNghĩa tiếng Việttảo2 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tảoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.藻cỏ thủy sinh; tao nhãTrang chữ →类[loại]loại; kiểu; lớpTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →