Chữ đơn
蘑
Nghĩa
- 1 nấm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 蘑菇Cấp: HSK 7–9nấm; quấy rầy; chậm chạp
- 口蘑nấm Saint George (Tricholoma mongplicum)
- 松蘑nấm matsutake (Tricholoma matsutake), loại nấm ăn được được coi là cao lương mỹ vị ở Nhật Bản
- 蘑菇汤[蘑菇湯]súp nấm
- 蘑菇云[蘑菇雲]đám mây hình nấm
- 泡蘑菇trì hoãn; lưỡng lự và lãng phí thời gian
- 松口蘑nấm matsutake (Tricholoma matsutake), nấm ăn được coi là cao lương mỹ vị ở Nhật Bản
- 迷幻蘑菇nấm psilocybin; nấm ma thuật