Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迷幻蘑菇

míhuànmógu
Nghĩa tiếng Việtnấm psilocybin; nấm ma thuật
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nấm psilocybin
  2. 2 nấm ma thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập