Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蘖

Phồn thể: [櫱]
niè
Nghĩa tiếng Việtchồi mới mọc từ cành hoặc gốc cây bị cắt
  • 1 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 chồi mới mọc từ cành hoặc gốc cây bị cắt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập