Chữ Hán
蘖
Nghĩachồi mới mọc từ cành hoặc gốc cây bị cắt
Bộ thủ木
- 20 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- chồi mới mọc từ cành hoặc gốc cây bị cắt
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 薛 + 木
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 薛
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.