Từ ghép
虎斑鹦鹉
Phồn thể: [虎斑鸚鵡]Nghĩa tiếng Việtvẹt yến phụng (chi Psittacella, nhiều loài); vẹt budgie
- 4 chữ
- 49 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vẹt yến phụng (chi Psittacella, nhiều loài)
- 2 vẹt budgie
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.