Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虐待狂

nüèdàikuáng
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa bạo dâm; người bạo dâm
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chủ nghĩa bạo dâm
  2. 2 người bạo dâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập