Từ ghép
虐恋
Phồn thể: [虐戀]Nghĩa
- 1 mối tình đau khổ
- 2 bạo dâm khổ dâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.