Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虐恋

Phồn thể: [虐戀]
nüèliàn
Nghĩa tiếng Việtmối tình đau khổ; bạo dâm khổ dâm
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mối tình đau khổ
  2. 2 bạo dâm khổ dâm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập