Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虚掩

Phồn thể: [虛掩]
xūyǎn
Nghĩa tiếng Việtche khuất một phần; (cửa, cổng hay cửa sổ) hé mở; khép hờ; không đóng hoàn toàn; không khóa; (áo khoác hay áo sơ mi) không cài khuy
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 che khuất một phần
  2. 2 (cửa, cổng hay cửa sổ) hé mở; khép hờ; không đóng hoàn toàn; không khóa
  3. 3 (áo khoác hay áo sơ mi) không cài khuy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập