Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

虞

yú
Nghĩa tiếng Việt(văn học) mong đợi; dự đoán; (văn học) lo lắng; e ngại; (văn học) lừa dối; lừa gạt
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) mong đợi; dự đoán
  2. 2 (văn học) lo lắng; e ngại
  3. 3 (văn học) lừa dối; lừa gạt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

虞

Yú
Nghĩa tiếng Việthọ [Yu2]
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Yu2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập