Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虫胶

Phồn thể: [蟲膠]
chóngjiāo
Nghĩa tiếng Việtshellac
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 shellac

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập