Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虹彩

hóngcǎi
Nghĩa tiếng Việtánh cầu vồng; mống mắt (của mắt)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ánh cầu vồng
  2. 2 mống mắt (của mắt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập