虾夷葱Từ ghép虾夷葱Phồn thể: [蝦夷蔥]xiāyícōngNghĩa tiếng Việthẹ3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hẹPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.虾tôm; tôm súTrang chữ →夷người không phải Hán, đặc biệt ở phía Đông Trung Quốc; man di; xoá sổTrang chữ →葱hành lá; hành xanhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →