Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蚁丘

Phồn thể: [蟻丘]
yǐqiū
Nghĩa tiếng Việttổ kiến
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 tổ kiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập