Từ ghép
蚕眠
Phồn thể: [蠶眠]Nghĩa
- 1 giai đoạn tằm không hoạt động trước khi lột xác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.