Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蚕茧纸

Phồn thể: [蠶繭紙]
cánjiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgiấy làm từ kén tằm
  • 3 chữ
  • 26 nét