Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蚜虫

Phồn thể: [蚜蟲]
yáchóng
Nghĩa tiếng Việtrệp xanh (Aphis spp.); rệp
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rệp xanh (Aphis spp.)
  2. 2 rệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập