Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蚬

Phồn thể: [蜆]
xiǎn
Nghĩa tiếng Việtnghêu (thuộc họ Corbiculidae); (đặc biệt) Corbicula leana 真蚬 (zhēnxiǎn)
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 nghêu (thuộc họ Corbiculidae); (đặc biệt) Corbicula leana 真蚬 (zhēnxiǎn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập