Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蛀虫

Phồn thể: [蛀蟲]
zhùchóng
Nghĩa tiếng Việtcôn trùng đục gỗ, sách, quần áo v.v.; nghĩa bóng: sâu mọt
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 côn trùng đục gỗ, sách, quần áo v.v.
  2. 2 nghĩa bóng: sâu mọt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập