Từ ghép
蛇岛蝮
Phồn thể: [蛇島蝮]Nghĩa tiếng ViệtLoài rắn lục đảo Rắn (Gloydius shedaoensis), ăn chim di cư
- 3 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 Loài rắn lục đảo Rắn (Gloydius shedaoensis), ăn chim di cư
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.