蛇蒿Từ ghép蛇蒿shéhāoNghĩa tiếng Việtngải thơm2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngải thơmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.蛇[xà]biến thể của 蛇 (shé)Trang chữ →蒿cần tây ngải (Artemisia carvifolia); tỏa ra; nhổ cỏTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →